Danh mục bài giảng - theo ngày giảng
| 1321. |
Vui Hạnh Từ Bi - Cuốn 1
|
| 08-11-1988 - Dallas - Item ID: 19881108L3 | |
| 1322. |
Vui Hạnh Từ Bi - Cuốn 2
|
| 08-11-1988 - Dallas - Item ID: 19881108Q1 | |
| 1323. |
Vấn Đạo Cùng Thầy - Cuốn 2A
|
| 12-11-1988 - Dallas - Item ID: 19881112Q1 | |
| 1324. |
Ðón Thầy Đến Nam California - Stanton - 1989 - Cuốn A
|
| 19-02-1989 - Stanton - Item ID: 19890219L5 | |
| 1325. |
Ðón Thầy Ðến Nam California - Stanton - 1989 - Cuốn B
|
| 19-02-1989 - Stanton - Item ID: 19890219Q1 | |
| 1326. |
Vấn Ðạo Tại Nhà Thờ Stanton - 1989 - Cuốn A
|
| 19-02-1989 - Stanton - Item ID: 19890219Q2 | |
| 1327. |
Vấn Ðạo Tại Nhà Thờ Stanton - 1989 - Cuốn B
|
| 19-02-1989 - Stanton - Item ID: 19890219Q3 | |
| 1328. |
Ðón Thầy Tại Nhà Thờ Stanton - 1989 - Cuốn A
|
| 12-02-1989 - Stanton - Item ID: 19890212Q1 | |
| 1329. |
Ðón Thầy Tại Nhà Thờ Stanton - 1989 - Cuốn B
|
| 12-02-1989 - Stanton - Item ID: 19890212Q2 | |
| 1330. |
Thầy Đến Nam California
|
| 12-02-1989 - California - Item ID: 19890212L3 | |
| 1331. |
Tất Niên Mậu Thìn, Tân Niên Kỷ Tỵ - Vấn Đạo - Cuốn A
|
| 05-02-1989 - San Diego - Item ID: 19890205Q1 | |
| 1332. |
Tất Niên Mậu Thìn, Tân Niên Kỷ Tỵ - Vấn Đạo - Cuốn B
|
| 05-02-1989 - San Diego - Item ID: 19890205Q2 | |
| 1333. |
Thầy Giảng Cho ÐH Tài - Cuốn A
|
| 1989 - Montreal - Item ID: 19890000Q5 | |
| 1334. |
Thầy Giảng Cho ÐH Tài - Cuốn B
|
| 1989 - Montreal - Item ID: 19890000Q6 | |
| 1335. |
Hannover - Cuốn 1
|
| 1989 - Hannover - Item ID: 19890000Q2 | |
| 1336. |
Tại Hannover, Đức Quốc - Cuốn 2A
|
| 1989 - Hannover - Item ID: 19890000Q3 | |
| 1337. |
Tại Hannover, Đức Quốc - Cuốn 2B
|
| 1989 - Hannover - Item ID: 19890000Q1 | |
| 1338. |
Đức Thầy Và Bạn Đạo Hannover - Cuốn 3
|
| 1989 - Hannover - Item ID: 19890000Q4 | |
| 1339. |
Khánh Thành TĐ Tứ Thông - Cuốn A
|
| 22-01-1989 - Houston - Item ID: 19890122L2 | |
| 1340. |
Khánh Thành TĐ Tứ Thông - Cuốn B
|
| 22-01-1989 - Houston - Item ID: 19890122L1 | |
| của tổng cộng 445 tài liệu. | |




