| 121. |
TV Vĩ Kiên, Khoá Học Đặc Biệt A: "Tinh Thương" - Cuốn 2
|
| |
23-05-1986 - Crestline - Item ID: 19860523Q3 |
| 122. |
TV Vĩ Kiên, Khóa Đặc Biệt B: "Hòa"
|
| |
25-05-1986 - Cedar Pines Park - Item ID: 19860525L1 |
| 123. |
TV Quy Thức : Khóa Học
|
| |
25-05-1986 - Amphion - Item ID: 19860525Q2 |
| 124. |
TV Vĩ Kiên, Khóa Ðặc Biệt B: "Hòa" - Mãn Khóa Và Tạm Biệt
|
| |
Thiền Sư Lương Sĩ Hằng & Bạn Ðạo, 26-05-1986 - Crest Line - Item ID: 19860526L1 |
| 125. |
TV Vĩ Kiên, Khóa Học Ðặc Biệt B: "Hòa" - Nhẫn Tính
|
| |
27-05-1986 - Crestline - Item ID: 19860527L1 |
| 126. |
TV Hai Không, Khóa "Bi Trí Dũng" - Cuốn 3ABC
|
| |
05-06-1986 - Oroville - Item ID: 19860605L1 |
| 127. |
TV Hai Không, Khóa "Bi Trí Dũng" - Cuốn 1
|
| |
21-06-1986 - Oroville - Item ID: 19860621L7 |
| 128. |
TV Hai Không, Khóa "Bi Trí Dũng" - Văn Nghệ
|
| |
21-06-1986 - Oroville - Item ID: 19860621M1 |
| 129. |
TV Hai Không, Khóa "Bi Trí Dũng" - Cuốn 2
|
| |
21-06-1986 - Oroville - Item ID: 19860621Q1 |
| 130. |
TV Hai Không, Khóa "Bi Trí Dũng" - Thuyết Giảng - Cuốn B
|
| |
24-06-1986 - Oroville - Item ID: 19860624L1 |
| 131. |
TV Hai Không, Khóa "Bi Trí Dũng" - Cuốn 5AB
|
| |
25-06-1986 - Oroville - Item ID: 19860625Q1 |
| 132. |
TV Hai Không, Khóa "Bi Trí Dũng" - Cuốn 4
|
| |
26-06-1986 - Oroville - Item ID: 19860626L1 |
| 133. |
TV Quy Thức, Khóa 1: "Kỷ Nguyên Di Lạc" - buổi tối - Cuốn 1
|
| |
09-09-1986 - Amphion - Item ID: 19860909Q1 |
| 134. |
TV Quy Thức, Khóa 1: "Kỷ Nguyên Di Lạc" - Vấn Đạo 2 (buổi tối)
|
| |
10-09-1986 - Amphion - Item ID: 19860910Q1 |
| 135. |
TV Quy Thức, Khóa 1: "Kỷ Nguyên Di Lạc" - Vấn Đạo 1 (buổi sáng)
|
| |
10-09-1986 - Amphion - Item ID: 19860910Q2 |
| 136. |
TV Quy Thức, Khóa 1: "Kỷ Nguyên Di Lạc" - Phương Pháp Công Phu - Cuốn 1
|
| |
11-09-1986 - Amphion - Item ID: 19860911Q1 |
| 137. |
TV Quy Thức, Khóa 1: "Kỷ Nguyên Di Lạc" - Phương Pháp Công Phu - Cuốn 2
|
| |
11-09-1986 - Amphion - Item ID: 19860911Q2 |
| 138. |
TV Quy Thức, Khóa 1: "Kỷ Nguyên Di Lạc" - Phương Pháp Công Phu - Cuốn 3
|
| |
11-09-1986 - Amphion - Item ID: 19860911Q3 |
| 139. |
Khóa 1, TV Quy Thức: Vấn Đạo 3
|
| |
12-09-1986 - Amphion - Item ID: 19860912Q1 |
| 140. |
Khóa 1, TV Quy Thức : Vấn Đạo 4
|
| |
13-09-1986 - Amphion - Item ID: 19860913Q1 |
| |
| của tổng cộng 240 tài liệu. |