Các khóa học
| 1. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 4: "Quy Thức" - Ngày Thứ Nhứt
|
| 12-05-1986 - Cedar Pines Park - Item ID: 19860512L1 | |
| 2. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 4: "Quy Thức" - Nhịn Nhục
|
| 14-05-1986 - Cedar Pines Park - Item ID: 19860514L4 | |
| 3. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 4: "Quy Thức" - Thương Yêu và Tha Thứ
|
| 17-05-1986 - Cedar Pines Park - Item ID: 19860517L3 | |
| 4. |
TV Vĩ Kiên, Khóa Đặc Biệt A: "Tình Thương"
|
| 23-05-1986 - Cedar Pines Park - Item ID: 19860523L5 | |
| 5. |
Con Người Là Ánh Sáng
|
| 12-01-1991 - San Jose - Item ID: 19910112L1 | |
| 6. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 1: "Giải Nghiệp Tâm" - Thầy Đọc Và Giảng "49 Chương Tu Đạo Kinh"
|
| 17-04-1986 - Cedar Pines Park - Item ID: 19860417L2 | |
| 7. |
Luận Đạo Marseille - Cuốn 4
|
| 10-12-1982 - Marseille - Item ID: 19821210Q4 | |
| 8. |
Giảng Tại TĐ Choisy Le Roy - Sai Một Ly Ði Một Dặm - Cuốn A
|
| 14-11-1980 - Choisy Le Roy - Item ID: 19801114L2 | |
| 9. |
Hồi Sinh Lực Học
|
| 26-12-1982 - Gien - Item ID: 19821226L1 | |
| 10. |
Nhân Quả Cánh Cửa Vô Vi
|
| 18-06-1989 - Bankstown - Item ID: 19890618L2 | |
| 11. |
Thanh Quang Ðiển Lành - Nhớ Thương Con
|
| 29-08-1979 - Manila - Item ID: 19790829L2 | |
| 12. |
Khóa Sống Chung Hòa Bình - Cuốn 4
|
| 20-09-1996 - Fontainebleau - Item ID: 19960920L2 | |
| 13. |
Khóa Sống Chung Hòa Bình - Cuốn 3
|
| 20-09-1996 - Fontainebleau - Item ID: 19960920L1 | |
| 14. |
Khóa Sống Chung Hòa Bình - Cuốn 2
|
| 19-09-1996 - Fontainebleau - Item ID: 19960919L2 | |
| 15. |
Khóa Chung Sống Hòa Bình - Chung Thiền
|
| 04-07-1996 - California - Item ID: 19960704L2 | |
| 16. |
Khánh Thành TĐ Hạnh Đức
|
| 16-12-1995 - Westminster - Item ID: 19951216L1 | |
| 17. |
ĐHVV Kỳ 14 - Hợp Thức Hòa Bình - Chung Thiền Ngày Khai Mạc
|
| 21-08-1995 - Las Vegas - Item ID: 19950821L1 | |
| 18. |
Du Thuyền Ổn Định - Florida
|
| 12-01-1995 - Florida - Item ID: 19950112L1 | |
| 19. |
KSC Hòa Bình - Otend, Bỉ - Âu Châu - Cuốn 1
|
| 25-12-1994 - Ostend - Item ID: 19941225L2 | |
| 20. |
KSC Washington, D.C. - Luận Đàm - Cuốn 2
|
| 12-11-1994 - Washington - Item ID: 19941112Q2 | |
| của tổng cộng 452 tài liệu. | |





