Các đại hội
| 61. |
ĐHVV Kỳ 2: "Tâm Linh" - Thiết Thực Tu Hành - Cuốn 8
|
| 02-07-1983 - Montreal - Item ID: 19830702L3 | |
| 62. |
ÐHVV Kỳ 2: Thiết Thực Tu Hành - Cuốn 7
|
| 02-07-1983 - Montreal - Item ID: 19830702L8 | |
| 63. |
ĐHVV Kỳ 2: Tâm Linh - Thiết Thực Tu Hành & Lời Minh Luận - Cuốn 4
|
| 02-07-1983 - Montreal - Item ID: 19830702L5 | |
| 64. |
ĐHVV Kỳ 2: Tâm Linh - Trình Bày Hoạt Động các TĐ
|
| 01-07-1983 - Montreal - Item ID: 19830701M1 | |
| 65. |
ĐHVV Kỳ 2: TÂM LINH - Minh Giải Thiết Thực Tu Hành - Cuốn 6
|
| 02-07-1983 - Montreal - Item ID: 19830702L2 | |
| 66. |
ĐHVV Kỳ 5: Vancouver - Huấn Từ Khai Mạc
|
| 03-07-1986 - Vancouver - Item ID: 19860703L1 | |
| 67. |
ĐHVV Kỳ 3: Bạn Ðạo Nhận Ðiển
|
| 01-07-1984 - Juilly - Item ID: 19840701L8 | |
| 68. |
ĐHVV Úc Châu: Ngày Bế Mạc
|
| 30-12-1984 - Melbourne - Item ID: 19841230Q1 | |
| 69. |
ĐHVV Úc Châu
|
| 29-12-1984 - Melbourne - Item ID: 19841229Q1 | |
| 70. |
ÐHVV Ky 3: Buổi Chung Thiền Hậu Ðại Hội
|
| 08-07-1984 - Juilly - Item ID: 19840708L2 | |
| 71. |
ÐHVV Kỳ 3: Ngũ Cầm Hí - Cuốn AB
|
| 02-07-1984 - Juilly - Item ID: 19840702M1 | |
| 72. |
ÐHVV Kỳ 3: Ngày Bế Mạc - Cuốn 9AB
|
| 03-07-1984 - Juilly - Item ID: 19840703L5 | |
| 73. |
ÐHVV Kỳ 3: Ngày Thứ Hai Ðại Hội
|
| 02-07-1984 - Juilly - Item ID: 19840702L8 | |
| 74. |
ÐHVV Kỳ 3 - Bạn Ðạo Thiết Thực Tu Hành & Thầy Luận Ðạo
|
| 01-07-1984 - Juilly - Item ID: 19840701Q1 | |
| 75. |
ĐHVV Kỳ 3: Chung Thiền Thức Tâm - Huấn Từ Khai Mạc
|
| 01-07-1984 - Juilly - Item ID: 19840701L3 | |
| 76. |
ĐHVVQT Kỳ 17: Hùng Vĩ Giao Liên - Vấn Đạo - Cuốn 6
|
| 29-08-1998 - Alaska - Item ID: 19980829Q5 | |
| 77. |
ĐHVVQT Kỳ 17: Hùng Vĩ Giao Liên - Vấn Đạo - Cuốn 5
|
| 29-08-1998 - Alaska - Item ID: 19980829Q4 | |
| 78. |
ĐHVVQT Kỳ 17: Hùng Vĩ Giao Liên - Vấn Đạo - Cuốn 4
|
| 29-08-1998 - Alaska - Item ID: 19980829Q3 | |
| 79. |
ĐHVV Kỳ 17: Hùng Vĩ Giao Liên - Thầy Ban Huấn Từ Khai Mạc - Cuốn 1
|
| 29-08-1998 - Alaska - Item ID: 19980829L2 | |
| 80. |
ÐHVV Kỳ 17: Hùng Vĩ Giao Liên - Vấn Đạo - Cuốn 2
|
| 29-08-1998 - Alaska - Item ID: 19980829Q1 | |
| của tổng cộng 141 tài liệu. | |








