| 201. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 4: "Quy Thức" - Vấn Đạo - Cuốn 2
|
| |
15-05-1986 - California - Item ID: 19860515Q1 |
| 202. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 4: "Quy Thức" - Vấn Ðạo - Cuốn 3
|
| |
16-05-1986 - Crest Line - Item ID: 19860516Q1 |
| 203. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 4: "Quy Thức" - Vấn Ðạo - Cuốn 1
|
| |
13-05-1986 - Crest Line - Item ID: 19860513Q1 |
| 204. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 4: "Quy Thức" - Duyên Nghiệp
|
| |
15-05-1986 - Cedar Pines Park - Item ID: 19860515L1 |
| 205. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 4: "Quy Thức" - Hò Ơi
|
| |
16-05-1986 - Cedar Pines Park - Item ID: 19860516L1 |
| 206. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 4: "Quy Thức" - Ngày Thứ Nhứt
|
| |
12-05-1986 - Cedar Pines Park - Item ID: 19860512L1 |
| 207. |
TV Vĩ Kiên, Khoá 4: "Quy Thức" - Nguyên Điển Siêu Nhiên - Cuốn 3
|
| |
12-05-1986 - Cedar Pines Park - Item ID: 19860512L9 |
| 208. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 4: "Quy Thức" - Nguyên Ðiển
|
| |
13-05-1986 - Cedar Pines Park - Item ID: 19860513L6 |
| 209. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 4: "Quy Thức" - Nhịn Nhục
|
| |
14-05-1986 - Cedar Pines Park - Item ID: 19860514L4 |
| 210. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 7: "Thức Tâm" - Tết Trung Thu - Cuốn 3B
|
| |
06-10-1987 - Crestlines - Item ID: 19871006Q3 |
| 211. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 7: "Thức Tâm" - Thầy Đọc và Giải "Thiên Đàng Du Ký" - Cuốn 3
|
| |
05-10-1987 - Crestlines - Item ID: 19871005Q5 |
| 212. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 7: "Thức Tâm" - Thầy Giải "Thiên Đàng Du Ký" - Cuốn 4AB
|
| |
07-10-1987 - Crestlines - Item ID: 19871007Q1 |
| 213. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 7: "Thức Tâm" - Thầy Giảng "Thiên Đàng Du Ký" - Cuốn 5ABC
|
| |
07-10-1987 - Crestlines - Item ID: 19871007Q2 |
| 214. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 7: "Thức Tâm" - Cuốn 1ABC
|
| |
05-10-1987 - Crestlines - Item ID: 19871005Q6 |
| 215. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 7: "Thức Tâm" - Lời Giáo Huấn
|
| |
05-10-1987 - Cedar Pines Park - Item ID: 19871005L4 |
| 216. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 8A: "Nhịn Nhục" - Ngày Thứ Nhì - Thầy Giảng "Thiên Đàng Du Ký" - Cuốn 2ABC
|
| |
12-10-1987 - Crestline - Item ID: 19871012Q2 |
| 217. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 9: "Tình Thương" - Cuốn 1AB
|
| |
26-10-1987 - Crestline - Item ID: 19871026Q2 |
| 218. |
TV Vĩ Kiên, Khóa Đặc Biệt A: "Tình Thương" - Vấn Ðạo - Cuốn A
|
| |
23-05-1986 - Crest Line - Item ID: 19860523Q1 |
| 219. |
TV Vĩ Kiên, Khóa Đặc Biệt A: "Tình Thương"
|
| |
23-05-1986 - Cedar Pines Park - Item ID: 19860523L5 |
| 220. |
TV Vĩ Kiên, Khóa Đặc Biệt B: "Hòa"
|
| |
25-05-1986 - Cedar Pines Park - Item ID: 19860525L1 |
| |
| của tổng cộng 240 tài liệu. |