| 121. |
TV Vĩ Kiên, Khóa Ôn Tập Kinh A Di Đà: BÐ Ðàm Ðạo - Cuốn C
|
| |
Bạn Đạo Nam California, 29-11-1986 - Crestline - Item ID: 19861129Q3 |
| 122. |
TV Vĩ Kiên, Khóa Ôn Tập Kinh A Di Đà: BÐ Ðàm Ðạo - Cuốn A
|
| |
Bạn Đạo Vô Vi, 29-11-1986 - Crestline - Item ID: 19861129Q1 |
| 123. |
TV Vĩ Kiên, Khóa Ôn Tập Kinh A Di Đà: BÐ Ðàm Ðạo - Cuốn B
|
| |
Bạn Đạo Nam California, 29-11-1986 - Crestline - Item ID: 19861129Q2 |
| 124. |
TV Vĩ Kiên, Khóa Ôn Tập Kinh A Di Đà: BÐ Thiết Thực Tu Hành - Cuốn A
|
| |
Bạn Đạo Vô Vi, 27-11-1986 - Crestline - Item ID: 19861127Q2 |
| 125. |
TV Vĩ Kiên, Khóa Ôn Tập Kinh A Di Đà: BÐ Thiết Thực Tu Hành - Cuốn 2A
|
| |
Bạn Đạo Vô Vi, 28-11-1986 - Crestline - Item ID: 19861128L3 |
| 126. |
TV Vĩ Kiên, Khóa Ôn Tập Kinh A Di Đà: BÐ Thiết Thực Tu Hành - Cuốn B
|
| |
Bạn Đạo Nam California, 27-11-1986 - Crestline - Item ID: 19861127Q4 |
| 127. |
TV Vĩ Kiên, Khóa Ôn Tập Kinh A Di Ðà: Khai Mạc - Cuốn A
|
| |
Bạn Đạo Vô Vi, 27-11-1986 - Crestline - Item ID: 19861127Q1 |
| 128. |
TV Vĩ Kiên, Khóa Ôn Tập Kinh A Di Đà: BÐ Thiết Thực Tu Hành - Cuốn 2B
|
| |
Bạn Đạo Vô Vi, 28-11-1986 - Crestline - Item ID: 19861128L4 |
| 129. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 3: Nhẫn Hòa - Vấn Ðạo - Cuốn B
|
| |
08-05-1986 - Cedar Pines Park - Item ID: 19860508Q2 |
| 130. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 3: Nhẫn Hòa - Cuốn A
|
| |
07-05-1986 - Crestline - Item ID: 19860507Q1 |
| 131. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 3: Nhẫn Hòa - Vấn Ðáp Buổi Tối
|
| |
08-05-1986 - Crestline - Item ID: 19860508Q1 |
| 132. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 2: Thanh Tịnh - Ngày Mãn Khóa - Cuốn A&B
|
| |
28-04-1986 - Crestline - Item ID: 19860428L3 |
| 133. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 2: Thanh Tịnh - Ðàm Ðạo - Cuốn B
|
| |
27-04-1986 - Crestline - Item ID: 19860427Q2 |
| 134. |
TV Vĩ Kiên, Khóa "Hồi Tưởng Chơn Tâm" - Vấn Đạo - Cuốn B
|
| |
06-08-1989 - Crestline - Item ID: 19890806Q1 |
| 135. |
TV Vĩ Kiên, Khóa "Hồi Tưởng Chơn Tâm" - Vấn Đạo - Cuốn A
|
| |
06-08-1989 - Crestline - Item ID: 19890806Q2 |
| 136. |
TV Vĩ Kiên, Khóa 3: Nhẫn Hòa - Lễ Mãn Khóa - Cuốn B
|
| |
09-05-1986 - Crestline - Item ID: 19860509Q2 |
| 137. |
TV Hai Không, Khóa "Bi Trí Dũng" - Thuyết Giảng - Cuốn B
|
| |
24-06-1986 - Oroville - Item ID: 19860624L1 |
| 138. |
TÐ Quy Thức - Khóa 3: Thuyết Giảng Tiếng Trung Hoa (Triều Châu) - In Chinese - Cuốn 2B
|
| |
29-12-1981 - Amphion les Bains - Item ID: 19811229L1 |
| 139. |
TÐ Quy Thức - Khóa 3: Thuyết Giảng Tiếng Trung Hoa (Triều Châu) - In Chinese - Cuốn 2A
|
| |
29-12-1981 - Amphion les Bains - Item ID: 19811229Q3 |
| 140. |
TÐ Quy Thức - Khóa 3: Thuyết Giảng Tiếng Trung Hoa (Triều Châu) - In Chinese - Cuốn 1B
|
| |
29-12-1981 - Amphion les Bains - Item ID: 19811229Q2 |
| |
| của tổng cộng 240 tài liệu. |