Bộ Sưu Tập Vĩ Kiên Luận
| 1121. |
Tựu Tan Qui Hồi
|
| 02-11-1984 - Bangkok - Item ID: 19841102L1 | |
| 1122. |
Ðàm Ðạo Ngày Sinh Nhựt Thầy
|
| 11-11-1984 - Bangkok - Item ID: 19841111Q1 | |
| 1123. |
Vấn Ðạo BangKok: Tĩnh Tâm - Cuốn B
|
| 11-11-1984 - Bangkok - Item ID: 19841111Q2 | |
| 1124. |
Ðàm Ðạo Sydney - Cuốn AB
|
| 15-11-1984 - Sydney - Item ID: 19841115Q1 | |
| 1125. |
Tu Hành Thanh Tịnh
|
| 17-11-1984 - Cabramatta - Item ID: 19841117L2 | |
| 1126. |
Tu Hành Thanh Tịnh - Cuốn 2
|
| 17-11-1984 - Cabramatta - Item ID: 19841117Q1 | |
| 1127. |
Trược Thanh Hành Giải - Cuốn A
|
| 24-11-1984 - Sydney - Item ID: 19841124Q1 | |
| 1128. |
Trược Thanh Hành Giải - Cuốn B
|
| 24-11-1984 - Sydney - Item ID: 19841124Q2 | |
| 1129. |
Thực Hành Chánh Giác
|
| 25-11-1984 - Cabramatta - Item ID: 19841125L1 | |
| 1130. |
Tĩnh Tâm - Cuốn A
|
| 25-11-1984 - Bangkok - Item ID: 19841125L3 | |
| 1131. |
Tĩnh Tâm - Cuốn B
|
| 25-11-1984 - Bangkok - Item ID: 19841125Q1 | |
| 1132. |
Xây Dựng và Đoàn Kết - Cuốn A
|
| 02-12-1984 - Cabramatta - Item ID: 19841202L1 | |
| 1133. |
Minh Giác
|
| 09-12-1984 - Cabramatta - Item ID: 19841209L2 | |
| 1134. |
Sydney - Canberra
|
| 13-12-1984 - Sydney - Item ID: 19841213Q1 | |
| 1135. |
Thuyết Giảng (Phiên Dịch Qua Sinh Ngữ Anh) - Cuốn AB
|
| 15-12-1984 - Australia - Item ID: 19841215L1 | |
| 1136. |
Thầy Giảng - Chị Thanh Truyền dịch tiếng Anh
|
| 15-12-1984 - Canberra - Item ID: 19841215L3 | |
| 1137. |
Giảng Tại Hội Trường Griffin, Canberra
|
| 16-12-1984 - Canberra - Item ID: 19841216L3 | |
| 1138. |
Thiền Chung Tạm Biệt
|
| 20-12-1984 - Melbourne - Item ID: 19841220L1 | |
| 1139. |
Ðàm Ðạo - Melbourne - Cuốn B
|
| 21-12-1984 - Melbourne - Item ID: 19841221Q1 | |
| 1140. |
Hành Triển Khai Minh
|
| 23-12-1984 - Melbourne - Item ID: 19841223L1 | |
| của tổng cộng 445 tài liệu. | |




