Bộ Sưu Tập Vĩ Kiên Luận
| 541. |
Luận Đàm Nanterre - Cuốn 3
|
| 09-11-1980 - Nanterre - Item ID: 19801109Q2 | |
| 542. |
Luận Đàm Nanterre - Cuốn 4
|
| 09-11-1980 - Nanterre - Item ID: 19801109Q3 | |
| 543. |
Luận Đàm Nanterre - Cuốn 5
|
| 09-11-1980 - Nanterre - Item ID: 19801109Q4 | |
| 544. |
Luận Đàm Nanterre - Cuốn 6
|
| 09-11-1980 - Nanterre - Item ID: 19801109Q5 | |
| 545. |
Luận Đàm Nanterre - Cuốn 2
|
| 09-11-1980 - Nanterre - Item ID: 19801109Q6 | |
| 546. |
Thuyết Giảng Tại Nanterre Kỳ 1 - Cuốn A
|
| 09-11-1980 - Nanterre - Item ID: 19801109Q7 | |
| 547. |
Thuyết Giảng Tại Nanterre Kỳ I - Cuốn B
|
| 09-11-1980 - Nanterre - Item ID: 19801109Q8 | |
| 548. |
Thuyết Giảng Tại Nanterre Kỳ 2 - Cuốn A
|
| 09-11-1980 - Nanterre - Item ID: 19801109Q9 | |
| 549. |
Thuyết Pháp Tại Nanterre - Cuốn 1
|
| 09-11-1980 - Nanterre - Item ID: 19801109Q10 | |
| 550. |
Ðàm Ðạo Tại Paris (Buổi Trưa) - Cuốn B
|
| 10-11-1980 - Paris - Item ID: 19801110Q1 | |
| 551. |
Thuyết Giảng Tại Paris (Buổi Chiều) - Cuốn A
|
| 10-11-1980 - Paris - Item ID: 19801110Q2 | |
| 552. |
Thuyết Giảng Tại Paris (Buổi Chiều) - Cuốn B
|
| 10-11-1980 - Paris - Item ID: 19801110Q3 | |
| 553. |
Thuyết Pháp 3
|
| 11-11-1980 - Nanterre - Item ID: 19801111L2 | |
| 554. |
Thuyết Pháp 4
|
| 11-11-1980 - Nanterre - Item ID: 19801111L3 | |
| 555. |
Tiếng Khóc Chơn Lý - Cuốn A
|
| 11-11-1980 - Paris - Item ID: 19801111Q1 | |
| 556. |
Tiếng Khóc Chơn Lý - Cuốn B
|
| 11-11-1980 - Paris - Item ID: 19801111Q2 | |
| 557. |
Thuyết Pháp 2
|
| 11-11-1980 - Nanterre - Item ID: 19801111Q3 | |
| 558. |
Thuyết Pháp 1
|
| 11-11-1980 - Nanterre - Item ID: 19801111Q4 | |
| 559. |
Thuyết Giảng Tại Nanterre (Kỳ 2) - Cuốn B
|
| 11-11-1980 - Nanterre - Item ID: 19801111Q5 | |
| 560. |
Giảng Tại TĐ Choisy Le Roy - Sai Một Ly Ði Một Dặm - Cuốn A
|
| 14-11-1980 - Choisy Le Roy - Item ID: 19801114L2 | |
| của tổng cộng 2065 tài liệu. | |







